Old Glory

/'ould'glɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc kỳ Hoa Kỳ: "Old Glory" một biệt danh trang trọng mang tính biểu tượng để chỉ lá cờ của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Tên gọi này thể hiện lòng tự hào, sự tôn kính lịch sử lâu đời của quốc kỳ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterans saluted as Old Glory was raised at dawn. (Các cựu chiến binh chào khi lá cờ Old Glory được kéo lên lúc bình minh.)
    • The poem is a tribute to Old Glory and the values it represents. (Bài thơ lời tri ân tới Old Glory những giá trị đại diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly Old Glory": treo quốc kỳ Hoa Kỳ.
    • Many houses fly Old Glory on Independence Day. (Nhiều ngôi nhà treo cờ Old Glory vào Ngày Độc lập.)
  • "under Old Glory": dưới sự bảo vệ của quốc kỳ Hoa Kỳ, thường dùng để chỉ việc phục vụ đất nước.
    • He served bravely under Old Glory for many years. (Ông ấy đã phục vụ dũng cảm dưới lá cờ Old Glory trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • The Stars and Stripes: (danh từ) một biệt danh phổ biến khác cho quốc kỳ Hoa Kỳ, nhấn mạnh đến các ngôi sao sọc.
  • The Star-Spangled Banner: (danh từ) một biệt danh khác cho quốc kỳ Hoa Kỳ, cũng tên của quốc ca.
Từ đồng nghĩa
  • The American flag: Lá cờ Mỹ (cách gọi trực tiếp, trung lập hơn).
  • The U.S. flag: Cờ Hoa Kỳ.
Lưu ý sử dụng
  • "Old Glory" một danh từ riêng, do đó thường được viết hoa.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, đầy cảm xúc lòng yêu nước. thường được sử dụng trong các bài phát biểu, văn bản mang tính nghi lễ, lịch sử hoặc để bày tỏ lòng tôn kính, thay vì trong ngữ cảnh thông tường hàng ngày.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ

Từ đồng nghĩa